fool's errand

/'fu:lz'erənd/
Học thuật
Thân thiện
fool's errand

He sent his assistant on a fool's errand to find a left-handed screwdriver.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một việc làm vô ích, một nhiệm vụvọng: "fool's errand" chỉ một công việc hoặc nhiệm vụ người ta được giao hoặc tự nguyện làm, nhưng từ đầu đã rất ít hoặc không cơ hội thành công, khiến trở nên lãng phí thời gian công sức. thường ngụ ý rằng người thực hiện công việc đó có thể bị coi ngốc nghếch đã chấp nhận hoặc bị sai khiến làm việc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trying to convince him to change his mind is a fool's errand. (Cố gắng thuyết phục anh ta thay đổi quyết định một việc làm vô ích.)
    • The boss sent me on a fool's errand to find a document that never existed. (Sếp sai tôi đi tìm một tài liệu không bao giờ tồn tại - một việc vô ích.)
    • Searching for my keys in the park was a complete fool's errand; I had left them at home. (Tìm chìa khóa của tôi trong công viên một việc hoàn toàn vô ích; tôi đã để chúngnhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a fool's errand": đang thực hiện một việc vô ích.

    • He realized too late that he was on a fool's errand. (Anh ấy nhận ra mình đang làm một việc vô ích thì đã quá muộn.)
  • "to send someone on a fool's errand": sai ai đó làm một việc vô ích (có thể cố ý hoặc vô tình).

    • The older kids often sent the new boy on a fool's errand. (Những đứa trẻ lớn hơn thường sai cậu mới đến làm những việc vô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild-goose chase (n): một cuộc truy đuổivọng, một việc làm phí công vô ích (nghĩa rất gần với "fool's errand").
    • The investigation turned into a wild-goose chase. (Cuộc điều tra đã biến thành một việc làm phí công vô ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Futile task: nhiệm vụ vô ích.
  • Hopeless mission: sứ mệnhvọng.
  • Wasted effort: nỗ lực bị lãng phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với cụm danh từ cố định "fool's errand")

Thành ngữ liên quan
  • A fool's paradise: thiên đường của kẻ ngốc, chỉ sự hạnh phúc ảo tưởng dựa trên sự thiếu hiểu biết.
    • He's living in a fool's paradise if he thinks he can pass the exam without studying. (Anh ta đang sống trong ảo tưởng nếu nghĩ rằng có thể thi đậu không cần học.)
fool's errand

He sent his assistant on a fool's errand to find a left-handed screwdriver.

danh từ
  1. việc vô ích
    • to send someone on a fool's_errand
      sai ai làm một việc vô ích